home office
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn phòng tại nhà: "home office" chỉ một không gian làm việc được thiết lập trong nhà riêng của một người, thường được trang bị bàn, ghế, máy tính và các thiết bị văn phòng khác để phục vụ công việc từ xa.
- Trụ sở chính (thường dùng ở số nhiều): Trong bối cảnh doanh nghiệp, "home office" (hoặc "home offices") có thể chỉ văn phòng trung tâm điều hành của một công ty, nơi quản lý các hoạt động kinh doanh chính.
- Bộ Nội vụ (Anh): Khi viết hoa "Home Office", đây là tên gọi của một bộ trong chính phủ Vương quốc Anh, chịu trách nhiệm về an ninh nội địa, nhập cư và trật tự công cộng.
Ví dụ sử dụng
Văn phòng tại nhà:
- She set up a home office in the spare bedroom to work remotely. (Cô ấy đã thiết lập một văn phòng tại nhà trong phòng ngủ dư để làm việc từ xa.)
- My home office has a large desk and a comfortable chair. (Văn phòng tại nhà của tôi có một bàn làm việc lớn và một chiếc ghế thoải mái.)
Trụ sở chính:
- The company's home office is located in London. (Trụ sở chính của công ty được đặt tại Luân Đôn.)
- Many businesses have their home offices in New York. (Nhiều doanh nghiệp có trụ sở chính ở New York.)
Bộ Nội vụ:
- The Home Office announced new immigration policies. (Bộ Nội vụ đã công bố các chính sách nhập cư mới.)
- Applications for visas are processed by the Home Office. (Đơn xin thị thực được xử lý bởi Bộ Nội vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run a home office": vận hành một văn phòng tại nhà.
- Running a home office requires discipline and good time management. (Vận hành một văn phòng tại nhà đòi hỏi kỷ luật và quản lý thời gian tốt.)
"home office deduction": khấu trừ thuế cho văn phòng tại nhà.
- Freelancers can claim a home office deduction on their tax returns. (Những người làm nghề tự do có thể yêu cầu khấu trừ thuế cho văn phòng tại nhà trên tờ khai thuế.)
Biến thể và từ gần giống
Home-based office (n): văn phòng đặt tại nhà (cách diễn đạt tương tự).
- A home-based office is common for remote workers. (Văn phòng đặt tại nhà là phổ biến đối với người làm việc từ xa.)
Homeworking (n): làm việc tại nhà.
- Homeworking has become more popular after the pandemic. (Làm việc tại nhà đã trở nên phổ biến hơn sau đại dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Workspace: không gian làm việc.
- Headquarters (n): trụ sở chính (khi nói về doanh nghiệp).
- Remote office: văn phòng từ xa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set up a home office: thiết lập văn phòng tại nhà.
- He decided to set up a home office to avoid commuting. (Anh ấy quyết định thiết lập văn phòng tại nhà để tránh đi lại.)
Work from a home office: làm việc từ văn phòng tại nhà.
- Many employees now work from a home office. (Nhiều nhân viên hiện nay làm việc từ văn phòng tại nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Home office culture: văn hóa văn phòng tại nhà.
- Building a home office culture requires clear communication. (Xây dựng văn hóa văn phòng tại nhà đòi hỏi giao tiếp rõ ràng.)